Bộ chuyển đổi số từ Tiếng Latvia sang Tiếng Pháp
Định dạng hỗ trợ
- Số: Ví dụ,: 1954
- Tiếng Latvia số: Ví dụ,: tūkstotis deviņi simti piecdesmit četri
- Tiếng Pháp số: Ví dụ,: mille neuf cent cinquante-quatre
Làm thế nào để sử dụng bộ chuyển đổi số từ Tiếng Latvia sang Tiếng Pháp?
Việc chuyển đổi số từ Tiếng Latvia sang Tiếng Pháp (hoặc ngược lại) có thể trông phức tạp, nhưng không nhất thiết phải như vậy! Hướng dẫn này sẽ giúp bạn thực hiện quy trình này, giúp nó dễ hiểu và dễ áp dụng.
Bảng chuyển đổi từ Tiếng Latvia sang Tiếng Pháp
Tiếng Latvia | Tiếng Pháp | Số |
---|---|---|
nulle | zéro | 0 |
viens | un | 1 |
divi | deux | 2 |
trīs | trois | 3 |
četri | quatre | 4 |
pieci | cinq | 5 |
seši | six | 6 |
septiņi | sept | 7 |
astoņi | huit | 8 |
deviņi | neuf | 9 |
desmit | dix | 10 |
divdesmit | vingt | 20 |
trīsdesmit | trente | 30 |
četrdesmit | quarante | 40 |
piecdesmit | cinquante | 50 |
sešdesmit | soixante | 60 |
septiņdesmit | soixante-dix | 70 |
astoņdesmit | quatre-vingts | 80 |
deviņdesmit | quatre-vingt-dix | 90 |
simts | cent | 100 |
tūkstotis | mille | 1000 |
desmit tūkstoši | dix mille | 10000 |
miljons | un million | 1000000 |
desmit miljoni | dix millions | 10000000 |
simts miljoni | cent millions | 100000000 |
Lưu ý: Một phần nội dung của trang này được chỉnh sửa từ bài viết Wikipedia về số Tiếng Latvia.Truy cập.
Làm thế nào để sử dụng bộ chuyển đổi số từ Tiếng Pháp sang Tiếng Latvia?
Để chuyển đổi số Tiếng Pháp sang Tiếng Latvia, hãy làm theo các bước đơn giản sau:
- Nhập số Tiếng Pháp vào ô nhập liệu.
- Nhấp vào nút "Chuyển đổi thành Tiếng Latvia số".
- Số Tiếng Latvia sẽ được hiển thị.
Làm thế nào để sử dụng bộ chuyển đổi sang số Tiếng Pháp?
Để chuyển đổi số sang Tiếng Pháp, hãy làm theo các bước đơn giản sau:
- Nhập số vào ô nhập liệu.
- Nhấp vào nút "Chuyển đổi thành Tiếng Pháp số".
- Số Tiếng Pháp sẽ được hiển thị.