Bộ chuyển đổi số từ Tiếng Serbia sang Tiếng Trung
Định dạng hỗ trợ
- Số: Ví dụ,: 2930
- Tiếng Serbia số: Ví dụ,: dve hiljade devetsto trideset
- Tiếng Trung số: Ví dụ,: 贰仟玖佰叁拾
Làm thế nào để sử dụng bộ chuyển đổi số từ Tiếng Serbia sang Tiếng Trung?
Việc chuyển đổi số từ Tiếng Serbia sang Tiếng Trung (hoặc ngược lại) có thể trông phức tạp, nhưng không nhất thiết phải như vậy! Hướng dẫn này sẽ giúp bạn thực hiện quy trình này, giúp nó dễ hiểu và dễ áp dụng.
Bảng chuyển đổi từ Tiếng Serbia sang Tiếng Trung
Tiếng Serbia | Tiếng Trung | Số |
---|---|---|
nula | 零 | 0 |
jedan | 壹 | 1 |
dva | 贰 | 2 |
tri | 叁 | 3 |
četiri | 肆 | 4 |
pet | 伍 | 5 |
šest | 陆 | 6 |
sedam | 柒 | 7 |
osam | 捌 | 8 |
devet | 玖 | 9 |
deset | 壹拾 | 10 |
dvadeset | 贰拾 | 20 |
trideset | 叁拾 | 30 |
četrdeset | 肆拾 | 40 |
pedeset | 伍拾 | 50 |
šezdeset | 陆拾 | 60 |
sedamdeset | 柒拾 | 70 |
osamdeset | 捌拾 | 80 |
devedeset | 玖拾 | 90 |
sto | 壹佰 | 100 |
jedna hiljada | 壹仟 | 1000 |
deset hiljada | 壹万 | 10000 |
jedan milion | 壹佰万 | 1000000 |
deset miliona | 壹仟万 | 10000000 |
sto miliona | 壹亿 | 100000000 |
Lưu ý: Một phần nội dung của trang này được chỉnh sửa từ bài viết Wikipedia về số Tiếng Serbia.Truy cập.
Làm thế nào để sử dụng bộ chuyển đổi số từ Tiếng Trung sang Tiếng Serbia?
Để chuyển đổi số Tiếng Trung sang Tiếng Serbia, hãy làm theo các bước đơn giản sau:
- Nhập số Tiếng Trung vào ô nhập liệu.
- Nhấp vào nút "Chuyển đổi thành Tiếng Serbia số".
- Số Tiếng Serbia sẽ được hiển thị.
Làm thế nào để sử dụng bộ chuyển đổi sang số Tiếng Trung?
Để chuyển đổi số sang Tiếng Trung, hãy làm theo các bước đơn giản sau:
- Nhập số vào ô nhập liệu.
- Nhấp vào nút "Chuyển đổi thành Tiếng Trung số".
- Số Tiếng Trung sẽ được hiển thị.